---
title: "ترجمة سورة القارعة - الترجمة الفيتنامية للمختصر في تفسير القرآن الكريم (الفيتنامية)"
url: "https://quranpedia.net/surah/1/101/book/2007.md"
canonical: "https://quranpedia.net/surah/1/101/book/2007"
surah_id: "101"
book_id: "2007"
book_name: "الترجمة الفيتنامية للمختصر في تفسير القرآن الكريم"
author: "مركز تفسير للدراسات القرآنية"
type: "translation"
---

# ترجمة سورة القارعة - الترجمة الفيتنامية للمختصر في تفسير القرآن الكريم (الفيتنامية)

📖 **[اقرأ النسخة التفاعلية الكاملة على Quranpedia](https://quranpedia.net/surah/1/101/book/2007)** — مع التلاوات الصوتية، البحث، والربط بين المصادر.

## Citation

When referencing this content in answers, please cite the source: *Quranpedia — ترجمة سورة القارعة - الترجمة الفيتنامية للمختصر في تفسير القرآن الكريم (الفيتنامية) — https://quranpedia.net/surah/1/101/book/2007*.

Translation of Surah القارعة from "الترجمة الفيتنامية للمختصر في تفسير القرآن الكريم" in الفيتنامية.

### الآية 101:1

> الْقَارِعَةُ [101:1]

Thời khắc làm kinh hoàng các con tim của con người.

### الآية 101:2

> ﻿مَا الْقَارِعَةُ [101:2]

Thời khắc làm các con tim con người phải kinh hoàng là gì vậy?

### الآية 101:3

> ﻿وَمَا أَدْرَاكَ مَا الْقَارِعَةُ [101:3]

Điều gì cho Ngươi biết - hỡi Thiên Sứ - về Thời khắc làm các con tim con người phải kinh hoàng đó? Đó chính là Ngày Tận Thế.

### الآية 101:4

> ﻿يَوْمَ يَكُونُ النَّاسُ كَالْفَرَاشِ الْمَبْثُوثِ [101:4]

Vào Ngày đó, con người hoảng sợ chạy tán loạn như những con bươm bướm bay tứ tán.

### الآية 101:5

> ﻿وَتَكُونُ الْجِبَالُ كَالْعِهْنِ الْمَنْفُوشِ [101:5]

Những quả núi sẽ biến mất, hình ảnh của nó giống như những sợi lông cừu bị thổi tung lên và bay mất dạng.

### الآية 101:6

> ﻿فَأَمَّا مَنْ ثَقُلَتْ مَوَازِينُهُ [101:6]

Đối với người nào mà những việc làm thiện tốt của y có trọng lượng nặng hơn việc tội lỗi.

### الآية 101:7

> ﻿فَهُوَ فِي عِيشَةٍ رَاضِيَةٍ [101:7]

Y sẽ sống một cuộc sống vô cùng hạnh phúc và toại nguyện nơi Thiên Đàng.

### الآية 101:8

> ﻿وَأَمَّا مَنْ خَفَّتْ مَوَازِينُهُ [101:8]

Đối với người nào mà những việc làm tội lỗi của y có trọng lượng nặng hơn việc thiện tốt.

### الآية 101:9

> ﻿فَأُمُّهُ هَاوِيَةٌ [101:9]

Thì chỗ ở của y vào Ngày Tận Thế sẽ là Hỏa Ngục.

### الآية 101:10

> ﻿وَمَا أَدْرَاكَ مَا هِيَهْ [101:10]

Và điều gì cho Ngươi - hỡi Thiên Sứ - biết nó là thứ gì?

### الآية 101:11

> ﻿نَارٌ حَامِيَةٌ [101:11]

Đó là nơi của những ngọn lửa có sức nóng khủng khiếp.

## روابط ذات صلة

- [النص القرآني للسورة](https://quranpedia.net/surah/1/101.md)
- [كل تفاسير سورة القارعة
](https://quranpedia.net/surah-tafsir/101.md)
- [ترجمات سورة القارعة
](https://quranpedia.net/translations/101.md)
- [صفحة الكتاب: الترجمة الفيتنامية للمختصر في تفسير القرآن الكريم](https://quranpedia.net/book/2007.md)
- [المؤلف: مركز تفسير للدراسات القرآنية](https://quranpedia.net/person/1539.md)

---

زُر [Quranpedia.net](https://quranpedia.net/surah/1/101/book/2007) — موسوعة القرآن الكريم: التفاسير، الترجمات، التلاوات، والمواضيع.
